Vé Máy Bay Đà Nẵng Đi Hồ Chí Minh
Vé máy bay Đà Nẵng đi Hồ Chí Minh kết nối trực tiếp trung tâm miền Trung với TP. Hồ Chí Minh, phù hợp cho khách công tác, du lịch và thăm thân. Chặng DAD – SGN có mật độ khai thác cao, nhiều chuyến từ sáng sớm đến đêm muộn, thời gian bay thẳng phổ biến khoảng 1 giờ 20 phút đến 1 giờ 40 phút.

Tổng quan và giá vé chặng bay
Tổng quan chặng bay
Chọn chuyến bay phù hợp với hành trình của bạn
Thông tin phía trên giúp bạn xác định đúng điểm đi, điểm đến và sân bay. Bây giờ hãy chọn ngày để xem chuyến đang mở bán.
Bảng giá vé các ngày gần nhất
| Hãng bay | Hạng vé | Giá vé từ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vietjet Air | Eco | 56.000 VNĐ | Giá vé cơ bản một chiều tham khảo, chưa bao gồm thuế, phí, lệ phí sân bay, hành lý ký gửi và dịch vụ bổ sung nếu có |
| Vietravel Airlines | Phổ thông | 358.000 VNĐ | Giá vé cơ bản một chiều tham khảo, chưa bao gồm thuế, phí, lệ phí sân bay và dịch vụ bổ sung nếu có |
| Bamboo Airways | Phổ thông | 369.000 VNĐ | Giá vé cơ bản một chiều tham khảo, có thể thuộc chương trình ưu đãi, chưa bao gồm thuế, phí, lệ phí sân bay và số lượng chỗ có thể giới hạn |
| Vietnam Airlines | Phổ thông | 629.000 VNĐ | Giá vé cơ bản một chiều tham khảo, chưa bao gồm thuế, phí, lệ phí sân bay và dịch vụ bổ sung nếu có |
| Sun PhuQuoc Airways | Phổ thông | 699.000 VNĐ | Giá vé một chiều tham khảo; cần kiểm tra lại cấu phần giá vé cơ bản chưa thuế phí trên hệ thống tại thời điểm đặt vé |
| Pacific Airlines | Phổ thông | 709.000 VNĐ | Giá vé cơ bản một chiều tham khảo, chưa bao gồm thuế, phí, lệ phí sân bay và dịch vụ bổ sung nếu có |
So sánh các hãng khai thác
| Hãng bay | Giá vé từ | Hành lý | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Vietjet Air | 56.000 VNĐ | Hành lý ký gửi tùy hạng vé hoặc mua thêm | Khách ưu tiên nhiều khung giờ và săn giá vé cơ bản thấp |
| Vietravel Airlines | 358.000 VNĐ | Theo hạng vé và điều kiện đặt chỗ | Khách muốn lựa chọn thêm các chuyến giữa ngày hoặc buổi tối |
| Bamboo Airways | 369.000 VNĐ | Theo hạng vé và điều kiện đặt chỗ | Khách muốn có thêm lựa chọn hãng khi Bamboo mở lịch phù hợp |
| Vietnam Airlines | 629.000 VNĐ | Theo tiêu chuẩn và điều kiện của hạng vé | Khách công tác, gia đình và hành khách ưu tiên tần suất cao |
| Sun PhuQuoc Airways | 699.000 VNĐ | Theo hạng vé và điều kiện đặt chỗ | Khách muốn có thêm lựa chọn chuyến bay thẳng đến Tân Sơn Nhất |
| Pacific Airlines | 709.000 VNĐ | Theo hạng vé và điều kiện bán trong hệ thống Vietnam Airlines Group | Khách muốn có thêm lựa chọn trong nhóm chuyến Vietnam Airlines Group |
Hành lý và điều kiện vé
Lịch bay, điểm đi và điểm đến
Lịch bay và tần suất
Vietjet Air
| Hãng bay | Số hiệu | Giờ khởi hành | Giờ đến | Thời gian bay | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietjet Air | VJ1625 | 05:10 | 06:35 | Khoảng 1 giờ 25 phút | Một số ngày trong tuần |
| Vietjet Air | VJ621 | 05:35 | 07:00 | Khoảng 1 giờ 25 phút | Hằng ngày |
| Vietjet Air | VJ1643 | 06:50 | 08:10 | Khoảng 1 giờ 20 phút | Một số ngày trong tuần |
| Vietjet Air | VJ625 | 07:10 | 08:30 | Khoảng 1 giờ 20 phút | Hằng ngày |
| Vietjet Air | VJ627 | 08:55 | 10:15 | Khoảng 1 giờ 20 phút | Hằng ngày |
| Vietjet Air | VJ1641 | 10:00 | 11:25 | Khoảng 1 giờ 25 phút | Một số ngày trong tuần |
| Vietjet Air | VJ629 | 10:50 | 12:15 | Khoảng 1 giờ 25 phút | Hằng ngày; giờ có thể dịch chuyển theo ngày |
| Vietjet Air | VJ633 | 14:50 | 16:10 | Khoảng 1 giờ 20 phút | Hằng ngày |
| Vietjet Air | VJ635 | 15:20 | 16:40 | Khoảng 1 giờ 20 phút | Một số ngày trong tuần |
| Vietjet Air | VJ637 | 16:40 | 18:00 | Khoảng 1 giờ 20 phút | Hằng ngày |
| Vietjet Air | VJ639 | 17:05 | 18:25 | Khoảng 1 giờ 20 phút | Hằng ngày |
| Vietjet Air | VJ643 | 20:35 | 22:00 | Khoảng 1 giờ 25 phút | Hằng ngày |
| Vietjet Air | VJ647 | 21:50 | 23:15 | Khoảng 1 giờ 25 phút | Một số ngày trong tuần |
| Vietjet Air | VJ1649 | 22:30 | 23:55 | Khoảng 1 giờ 25 phút | Một số ngày trong tuần |
| Vietjet Air | VJ631 | 23:00 | 00:20 hôm sau | Khoảng 1 giờ 20 phút | Hằng ngày |
| Vietjet Air | VJ653 / VJ1655 | 23:40 | 01:00 hôm sau | Khoảng 1 giờ 20 phút | Số hiệu thay đổi theo ngày khai thác |
Vietnam Airlines
| Hãng bay | Số hiệu | Giờ khởi hành | Giờ đến | Thời gian bay | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietnam Airlines | VN101 | 05:45 | 07:20 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN107 | 07:40 | 09:10 | Khoảng 1 giờ 30 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN105 | 08:25 | 10:00 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Một số ngày trong tuần |
| Vietnam Airlines | VN109 | 08:40 | 10:15 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN113 | 09:55 | 11:30 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN119 | 11:00 | 12:35 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN123 | 11:55 | 13:30 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN127 | 12:55 | 14:30 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN129 | 13:30 | 15:05 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN133 | 15:20 | 16:55 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN135 | 17:25 | 19:00 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN137 | 17:55 | 19:30 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN141 | 18:40 | 20:15 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN145 | 20:30 | 22:05 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Một số ngày trong tuần |
| Vietnam Airlines | VN143 | 21:05 | 22:40 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày |
| Vietnam Airlines | VN7143 | 22:15 | 23:45 | Khoảng 1 giờ 30 phút | Theo lịch tăng cường / lịch khai thác |
Pacific Airlines
| Hãng bay | Số hiệu | Giờ khởi hành | Giờ đến | Thời gian bay | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
| Pacific Airlines | BL6037 / VN6037 | 13:50 | 15:25 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Theo lịch khai thác; có thể hiển thị mã VN6037 trên một số hệ thống |
Bamboo Airways
| Hãng bay | Số hiệu | Giờ khởi hành | Giờ đến | Thời gian bay | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bamboo Airways | QH151 | 08:10 | 09:40 | Khoảng 1 giờ 30 phút | Theo lịch mở bán từng giai đoạn |
| Bamboo Airways | QH173 | 18:40 | 20:10 | Khoảng 1 giờ 30 phút | Theo lịch mở bán từng giai đoạn |
Vietravel Airlines
| Hãng bay | Số hiệu | Giờ khởi hành | Giờ đến | Thời gian bay | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietravel Airlines | VU673 | 11:00 | 12:35 | Khoảng 1 giờ 35 phút | Hằng ngày theo lịch tham khảo |
| Vietravel Airlines | VU685 | 18:55 - 20:25 tùy ngày | 20:35 - 22:00 tùy ngày | Khoảng 1 giờ 35 phút - 1 giờ 40 phút | Hằng ngày; khung giờ có thể thay đổi theo giai đoạn |
Sun PhuQuoc Airways
| Hãng bay | Số hiệu | Giờ khởi hành | Giờ đến | Thời gian bay | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
| Sun PhuQuoc Airways | 9G959 | 07:25 | 08:55 | Khoảng 1 giờ 30 phút | Một số ngày trong tuần |
| Sun PhuQuoc Airways | 9G961 | 09:10 | 10:40 | Khoảng 1 giờ 30 phút | Hằng ngày |
| Sun PhuQuoc Airways | 9G983 | 18:00 - 18:15 tùy ngày | 19:30 - 19:45 tùy ngày | Khoảng 1 giờ 30 phút | Hằng ngày |
| Sun PhuQuoc Airways | 9G989 | 21:05 | 22:35 | Khoảng 1 giờ 30 phút | Một số ngày trong tuần |
| Sun PhuQuoc Airways | 9G985 | 21:10 | 22:40 | Khoảng 1 giờ 30 phút | Một số ngày trong tuần |
Thông tin thành phố khởi hành
Thông tin thành phố đến
Sân bay khởi hành
Sân bay đến
Di chuyển từ và đến sân bay
| Phương tiện | Cách thức di chuyển | Thời gian | Chi phí tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Từ trung tâm Đà Nẵng đến sân bay - Taxi | Đón tại khách sạn, nhà riêng hoặc điểm hẹn và đi trực tiếp đến nhà ga T1 | Khoảng 10 - 20 phút | Khoảng 80.000 - 150.000 VNĐ/chuyến | Gia đình, nhóm khách hoặc hành khách có nhiều hành lý |
| Từ trung tâm Đà Nẵng đến sân bay - Xe công nghệ | Đặt xe trên ứng dụng và chọn Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng T1 làm điểm đến | Khoảng 10 - 20 phút | Khoảng 50.000 - 120.000 VNĐ/chuyến | Khách cá nhân hoặc nhóm nhỏ |
| Từ trung tâm Đà Nẵng đến sân bay - Xe đưa đón / xe hợp đồng | Đặt trước với khách sạn hoặc đơn vị vận chuyển và đón tại điểm đã hẹn | Khoảng 10 - 25 phút | Nhóm khách, gia đình hoặc khách cần chủ động giờ đón | |
| Từ Tân Sơn Nhất về trung tâm TP.HCM - Xe buýt | Lựa chọn tuyến phù hợp từ khu vực nhà ga đến điểm cần đến trong thành phố | Khoảng 30 - 60 phút | Khoảng 6.000 - 40.000 VNĐ/lượt tùy tuyến | Khách ít hành lý, ưu tiên tiết kiệm |
| Từ Tân Sơn Nhất về trung tâm TP.HCM - Taxi | Đón tại khu vực taxi được bố trí của T1 hoặc T3 và đi trực tiếp đến khách sạn, nhà riêng | Khoảng 20 - 45 phút | Khoảng 120.000 - 250.000 VNĐ/chuyến | Gia đình, nhóm khách hoặc hành khách có nhiều hành lý |
| Từ Tân Sơn Nhất về trung tâm TP.HCM - Xe công nghệ | Đặt xe trên ứng dụng và đến đúng khu vực đón khách được quy định tại T1 hoặc T3 | Khoảng 20 - 45 phút | Khoảng 100.000 - 200.000 VNĐ/chuyến | Khách cá nhân, nhóm nhỏ hoặc cần đi trực tiếp đến nơi lưu trú |
Kinh nghiệm và chuẩn bị hành trình
Thời điểm và cách săn vé rẻ
- Chặng Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh có nhiều hãng và nhiều chuyến trong ngày, vì vậy nên so sánh đồng thời các hãng đang mở bán thay vì chỉ xem một lựa chọn.
- Vietjet Air có thể xuất hiện mức giá vé cơ bản rất thấp từ 56.000 VNĐ một chiều trong một số chương trình hoặc chuyến nhất định; số lượng chỗ ở mức này thường giới hạn.
- Nếu lịch trình linh hoạt, nên so sánh chuyến sáng sớm, giữa ngày và đêm muộn vì mức giá có thể chênh lệch đáng kể.
- Vé giá thấp thường có điều kiện hành lý, đổi chuyến và hoàn vé khác với các hạng cao hơn.
- Không nên chỉ nhìn giá vé ban đầu; cần kiểm tra hành lý ký gửi, chọn chỗ và các dịch vụ bổ sung cần thiết.
- Trước khi thanh toán, hãy kiểm tra tổng giá sau thuế, phí và lệ phí sân bay. Giá chính xác nhất là mức được hệ thống xác nhận tại thời điểm đặt vé.
Kinh nghiệm trên hành trình
- Mang theo giấy tờ tùy thân hợp lệ theo quy định đối với chuyến bay nội địa.
- Nên có mặt tại nhà ga T1 sân bay Đà Nẵng khoảng 2 giờ trước giờ khởi hành, đặc biệt khi có hành lý ký gửi.
- Kiểm tra kỹ hãng và số hiệu chuyến vì chặng DAD – SGN có nhiều chuyến với khung giờ gần nhau.
- Các chuyến khởi hành muộn có thể hạ cánh tại TP. Hồ Chí Minh sau nửa đêm; nên chủ động phương tiện đón và nơi lưu trú.
- Kiểm tra nhà ga đến tại Tân Sơn Nhất trước khi hẹn người đón hoặc đặt xe vì chuyến nội địa được phân bổ giữa T1 và T3.
- Nếu mua vé giá cơ bản thấp, cần đọc kỹ điều kiện đổi, hoàn, hành lý và các dịch vụ bổ sung trước khi thanh toán.
Combo vé máy bay và khách sạn
Câu hỏi thường gặp của chặng bay
Đà Nẵng đi Hồ Chí Minh có chuyến bay thẳng không?
Có. Đây là chặng nội địa có mật độ bay thẳng cao, với nhiều lựa chọn trong ngày.Hãng nào bay Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh?
Các hãng được xác minh có chuyến hoặc đang mở bán trên chặng gồm Vietnam Airlines, Vietjet Air, Pacific Airlines, Bamboo Airways, Vietravel Airlines và Sun PhuQuoc Airways.Bay Đà Nẵng đi Hồ Chí Minh mất bao lâu?
Thời gian bay thẳng phổ biến khoảng 1 giờ 20 phút đến 1 giờ 40 phút. Nhiều chuyến của Vietjet Air có lịch khoảng 1 giờ 20 - 25 phút, trong khi một số hãng có lịch khoảng 1 giờ 30 - 35 phút.Mỗi ngày có bao nhiêu chuyến Đà Nẵng đi Hồ Chí Minh?
Tần suất thay đổi theo ngày và giai đoạn khai thác. Các hệ thống lịch bay hiện ghi nhận thường hơn 30 chuyến bay thẳng mỗi ngày và có thể cao hơn vào những giai đoạn tăng tải.Giá vé máy bay Đà Nẵng đi Hồ Chí Minh từ bao nhiêu?
Mức giá vé cơ bản thấp tham khảo có thể từ khoảng 56.000 VNĐ một chiều với Vietjet Air trên một số chuyến hoặc chương trình ưu đãi. Giá này chưa bao gồm thuế, phí, lệ phí sân bay, hành lý ký gửi và các dịch vụ bổ sung nếu có. Giá chính xác nhất được xác nhận tại thời điểm đặt vé.Chuyến sớm nhất và muộn nhất vào khoảng mấy giờ?
Lịch khai thác có thể bắt đầu từ khoảng 05:00 - 05:35 và kéo dài đến khoảng 23:40. Một số chuyến muộn sẽ hạ cánh tại TP. Hồ Chí Minh sau nửa đêm.Bay Đà Nẵng đi TP.HCM khởi hành ở nhà ga nào?
Các chuyến nội địa khởi hành tại nhà ga T1 của Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng.Đến Tân Sơn Nhất xuống T1 hay T3?
Nhà ga phụ thuộc hãng khai thác. Vietjet Air khai thác nội địa tại T1; Vietnam Airlines, Bamboo Airways, Vietravel Airlines và Sun PhuQuoc Airways khai thác nội địa tại T3 theo phương án hiện hành. Với Pacific Airlines, hành khách nên kiểm tra nhà ga trên vé hoặc thông báo chuyến bay.Pacific Airlines có bay Đà Nẵng đi Hồ Chí Minh không?
Có chuyến Pacific Airlines được ghi nhận trên chặng DAD – SGN, trong đó BL6037 có thể đồng thời được hiển thị dưới mã VN6037 trên một số hệ thống thuộc Vietnam Airlines Group.Cần kiểm tra chuyến bay trước khi đặt?
Nguồn tham khảo
- Vietjet Air – Vé máy bay Đà Nẵng đi TP. Hồ Chí Minh: https://www.vietjetair.com/vi/ve-may-bay/ve-may-bay-da-nang-di-tp-ho-chi-minh
- Vietnam Airlines – Vé máy bay Đà Nẵng đi TP. Hồ Chí Minh: https://www.vietnamairlines.com/vi-vn/v%C3%A9-m%C3%A1y-bay-t%E1%BB%AB-%C4%91%C3%A0-n%E1%BA%B5ng-%C4%91%E1%BA%BFn-tp-h%E1%BB%93-ch%C3%AD-minh
- Bamboo Airways – Vé máy bay Đà Nẵng đi TP. Hồ Chí Minh: https://www.bambooairways.com/vn/vi/domestic-journeys/from-da-nang-to-hochiminh-city
- Pacific Airlines – Website chính thức: https://www.pacificairlines.com/
- Vietravel Airlines – Website chính thức: https://vietravelairlines.vn/
- Sun PhuQuoc Airways – Website chính thức: https://www.sunphuquocairways.com/
- Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng – Trạng thái chuyến bay đi: https://danangairport.vn/flights-flight-status-departure
- FlightsFrom – Lịch bay DAD – SGN: https://www.flightsfrom.com/DAD-SGN
- FlightConnections – Lịch bay DAD – SGN: https://www.flightconnections.com/flights-from-dad-to-sgn
- Wego – Lịch bay Đà Nẵng đi TP. Hồ Chí Minh: https://au.wego.com/schedules/dad/sgn/flight-schedules-from-da-nang-to-ho-chi-minh-city
- BestPrice – Lịch bay Đà Nẵng đi TP. Hồ Chí Minh: https://www.bestprice.vn/ve-may-bay/lich-bay-da-nang-di-ho-chi-minh
- ABAY – Vé máy bay đi Sài Gòn: https://www.abay.vn/ve-may-bay-di-sai-gon
- Senbay – Vé máy bay Đà Nẵng đi TP. Hồ Chí Minh: https://www.senbay.vn/ve-may-bay-da-nang-di-tp-ho-chi-minh.htm
- Vé máy bay Sun PhuQuoc Airways Đà Nẵng – TP. Hồ Chí Minh: https://vemaybay.ai/ve-may-bay-sun-phu-quoc-sai-gon-da-nang/




